get hold of

/ˈgɛt/
Động từ
  1. (Động) Đạt được.
    (transitive) To obtain.
  2. (Động) Nhặt, chộp lấy.
    (transitive) To pick up or grab.
  3. (thông tục) Liên lạc với (một người).
    (transitive) To contact (a person).
    Get hold of John and tell him the meeting's been canceled.
    Hãy liên lạc với John và nói với anh ấy rằng cuộc họp đã bị hủy bỏ.
  4. (thông tục) Kiểm soát hay ổn định (bản thân).
    (transitive) To control or stabilize (oneself).
    Get hold of yourself!
    Hãy giữ lấy chính mình!
🎬 Nghe “get hold of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish